Biến tần Toshiba VFS15-2022PM-W1 là dòng biến tần thế hệ mới thuộc series VF-S15, nổi bật với thiết kế cực kỳ nhỏ gọn nhưng sở hữu hiệu suất vận hành mạnh mẽ. Thiết kế của máy hướng đến sự tối ưu không gian lắp đặt, cho phép lắp đặt sát nhau (side-by-side) để tiết kiệm diện tích tủ điện trong khi vẫn đảm bảo khả năng điều khiển motor chính xác. Với công suất 2.2kW (3HP), thiết bị này là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống băng tải, máy đóng gói và các máy móc công nghiệp tầm trung yêu cầu độ bền cao và khả năng tiết kiệm điện năng tối ưu.
Ứng dụng của biến tần Toshiba VFS15-2022PM-W1
Model VFS15-2022PM-W1 với công suất 2.2kW là sự lựa chọn hàng đầu cho các nhà máy, xưởng sản xuất, các đơn vị chế tạo máy thậm chí là y tế và cả nhà máy sản xuất bán dẫn. Đối tượng sử dụng chính bao gồm các kỹ sư vận hành hệ thống:
- Thiết bị vận chuyển: Tối ưu cho băng tải, máy nâng hạ, và các hệ thống lưu trữ thẳng đứng tự động.
- Hệ thống chất lỏng và khí: Điều khiển hiệu quả các loại quạt thông gió, máy bơm và máy nén khí, giúp nâng cao hiệu quả tiết kiệm năng lượng.
- Ngành thực phẩm và đồ uống: Ứng dụng rộng rãi trong máy trộn, máy thái thực phẩm, thiết bị làm bánh, máy đóng gói và máy quấn màng.
- Y tế và công nghệ cao: Nhờ tích hợp sẵn bộ lọc nhiễu, biến tần đáp ứng tốt môi trường nhạy cảm như máy chụp X-quang và các dây chuyền hỗ trợ trong sản xuất bán dẫn hoặc thiết bị sản xuất LCD – nơi đòi hỏi sự ổn định điện từ và độ chính xác cao.
- Sản xuất đa ngành: Mở rộng ứng dụng sang máy công cụ, máy gia công gỗ, máy in chuyên dụng, máy dệt (máy dệt, máy đan, máy nhuộm) và các thiết bị trong ngành hóa chất.
- Máy móc dân dụng: Các hệ thống tự động hóa như cửa cuốn, giường điều dưỡng, máy massage và máy chạy bộ.
Thông số kỹ thuật biến tần VFS15-2022PM-W1
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp bạn dễ dàng đối chiếu cho việc thiết kế tủ điện và hệ thống:
| Thông số | Chi tiết |
| Model | VFS15-2022PM-W1 |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Series | VFS15 |
| Kích thước(rộng*cao*sâu) | 105*130*130 (mm) |
| Kích thước lắp đặt thực tế(rộng*cao) | 93*121,5 (mm) |
| Công suất | 2.2kW |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 200V đến 240V |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 200V đến 240V |
| Dòng định mức đầu vào | 9.2A (sử dụng cuộn kháng DC) và 14.9A (không sử dụng cuộn kháng DC) |
| Dòng định mức đầu ra | 11.0A |
| Khả năng chịu quá tải | Chịu tải 150% trong 60 giây;
Chịu tải 200% trong 0.5 giây. |
| Momen khởi động | Đạt 200% momen định mức ở tần số 0.5Hz (khi sử dụng chế độ điều khiển vector không cảm biến)
Nếu đặt tần số khởi động là 0,1Hz, động cơ có thể khởi động mượt mà và mạnh mẽ. |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển V/f (Constant, Variable torque, Automatic torque boost),
Điều khiển Vector không cảm biến (Sensorless Vector Control), Tiết kiệm điện năng tối ưu (Energy Saving), PM Drive (cho motor từ trường vĩnh cửu). |
| Tần số ngõ ra | Từ 0.1Hz đến 500Hz. Độ chính xác tần số: ±0.01% (với ngõ vào số), ±0.5% (với ngõ vào analog). |
| Thời gian tăng / giảm tốc | 0.1 đến 3600 giây. Có 4 chế độ thời gian tăng/giảm tốc có thể lựa chọn độc lập. |
| Phanh DC | Tần số bắt đầu phanh: 0 đến mức tần số tối đa.
Cường độ dòng phanh: 0 đến 100%. Thời gian phanh: 0 đến 20 giây. |
| Giới hạn momen xoắn | Có thể thiết lập giới hạn momen xoắn (Torque limit) giúp bảo vệ hệ thống cơ khí khi quá tải đột ngột. |
| Đầu vào số | 6 ngõ vào đa chức năng (Source/Sink).
Có thể lập trình các chức năng: Chạy thuận/nghịch, dừng khẩn cấp, chọn tốc độ đa cấp, reset lỗi… |
| Đầu vào analog | Ngõ vào: VI (0-10V hoặc 4-20mA). |
| Đầu ra transistor | 1 ngõ ra cực thu hở (P24-OUT): Có thể lập trình để báo trạng thái chạy, đạt tần số hoặc cảnh báo. |
| Đầu ra relay | 1 tiếp điểm (1c): 250VAC-2A (tải thuần trở). Thường dùng để báo lỗi hoặc điều khiển phanh cơ. |
| Kết nối với PC | Hỗ trợ kết nối qua cổng truyền thông để cấu hình thông số bằng phần mềm PCM002Z của Toshiba. |
| Truyền thông | Tích hợp sẵn chuẩn RS485 (Giao thức Modbus RTU / Toshiba). Tốc độ tối đa 38.4 kbps. |
| Chức năng ghi lỗi | Lưu giữ thông tin của 8 lần lỗi gần nhất (Mã lỗi, dòng điện, điện áp, tần số tại thời điểm xảy ra lỗi) giúp việc bảo trì dễ dàng hơn. |
| Làm mát | Làm mát bằng không khí cưỡng bức (quạt cưỡng bức). |
| Khối lượng | 1.4kg |
Tính năng nổi bật của Model VFS15-2022PM-W1
- Siêu tiết kiệm điện năng: Toshiba tích hợp thuật toán điều khiển vector tối ưu, giúp giảm thiểu tổn thất năng lượng, đặc biệt hiệu quả khi chạy các tải biến thiên như bơm và quạt.
- Tích hợp sẵn bộ lọc EMC: Ký hiệu “M” trong mã sản phẩm xác nhận thiết bị có sẵn bộ lọc nhiễu, giúp bảo vệ các thiết bị điện tử xung quanh khỏi nhiễu sóng hài.
- Khả năng chịu tải cực cao: Với đỉnh quá tải lên tới 200%, máy đảm bảo sự ổn định ngay cả khi hệ thống khởi động nặng hoặc gặp sự cố tức thời.
- Độ bền Nhật Bản: Được thiết kế để hoạt động trong môi trường khắc nghiệt lên đến 60°C mà vẫn giữ được tuổi thọ linh kiện lâu dài.
- Vòng đời sử dụng dài: Tụ điện mạch chính được thiết kế để vòng đời sử dụng lên đến 10 năm.
Chứng chỉ của biến tần Toshiba VFS15-2022PM-W1
Dòng biến tần Toshiba VFS15-2022PM-W1 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, khẳng định chất lượng và độ an toàn vượt trội cho các hệ thống công nghiệp toàn cầu:
- Tiêu chuẩn an toàn điện toàn cầu: Sản phẩm tương thích với các tiêu chuẩn quốc tế chính bao gồm chứng chỉ UL (UL61800-5-1), CSA, và EC Directive (CE marking), cho phép thiết bị vận hành ổn định tại nhiều thị trường khó tính.
- Chứng chỉ an toàn máy móc (Safety Function): Máy đạt các cấp độ bảo vệ an toàn cao như EN954-1 Category 3, IEC61508 SIL2, và ISO13849-1 Category 3 PL “d”, giúp ngăn ngừa rủi ro cho người vận hành và giảm thiểu chi phí lắp đặt thêm thiết bị bảo vệ bên ngoài.
- Thân thiện với môi trường: Thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt chỉ thị RoHS của Châu Âu về hạn chế các chất độc hại.
- Hiệu suất năng lượng và tương thích điện từ: Sản phẩm đáp ứng chỉ thị thiết kế sinh thái Ecodesign Directive (ErP Directive) theo chuẩn IEC61800-9-2 IE2. Ngoài ra, bộ lọc nhiễu tích hợp giúp thiết bị tuân thủ các chỉ thị về tương thích điện từ EMC của Châu Âu.
Khả năng tích hợp và mở rộng
VFS15-2022PM-W1 có khả năng tích hợp và mở rộng thêm các thiết bị khác trong dây chuyền sản xuất công nghiệp của nhà máy:
- Giao tiếp tiêu chuẩn: Tích hợp sẵn cổng RS485 (giao thức Modbus RTU).
- Khả năng mở rộng: Dễ dàng kết nối với các card giao tiếp công nghiệp thông dụng như: CC-Link, DeviceNet, PROFIBUS, EtherCAT, CANopen,… giúp tích hợp nhanh chóng vào hệ thống PLC/SCADA của nhà máy.
Lắp đặt và vận hành
Việc lắp đặt và vận hành biến tần VFS15-2022PM-W1 được đơn giản hóa tối đa nhờ thiết kế “Side-by-side” (có thể lắp sát nhau để tiết kiệm diện tích tủ điện). Giao diện điều khiển thân thiện với phím xoay trung tâm giúp việc cài đặt thông số trở nên trực quan.
Xem thêm: Chi tiết về cách lắp đặt và vận hành biến tần.
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Không gian tản nhiệt: Dù máy chịu được nhiệt độ cao, bạn vẫn nên đảm bảo khoảng cách thông thoáng xung quanh biến tần để duy trì hiệu suất tốt nhất.
- Môi trường: Đảm bảo môi trường lắp đặt không quá ẩm ướt hoặc có nhiều bụi kim loại (chuẩn bảo vệ là IP20).
- Chọn đúng công suất: Luôn kiểm tra dòng định mức của motor để đảm bảo không vượt quá giới hạn của biến tần.
Thông tin của Lập Sơn
- Liên hệ: +84 916 593 909
- Website: https://lapsongroup.vn/
- Email: info@lapson.vn
- VP: Số 403 – L4 đường 16A, Phường Bình Tân, TP.HCM
Biến tần Toshiba VFS15-2022PM-W1 là dòng biến tần đa năng thế hệ mới thuộc series VF-S15 nổi tiếng của Nhật Bản. Đây là dòng sản phẩm lý tưởng cần có trong hệ thống máy móc nhà máy nhờ thiết kế nhỏ gọn, cho phép lắp đặt sát nhau (side-by-side) để tối ưu không gian tủ điện, đồng thời mang lại sự ổn định và hiệu quả vận hành vượt trội. Với công suất 2.2kW (3HP) và khả năng chịu quá tải lên đến 150% trong 60 giây, thiết bị đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ cho các ứng dụng công nghiệp. Với sự đồng hành từ Lập Sơn, bạn hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm chính hãng và dịch vụ kỹ thuật, hậu mãi.

