Biến tần VFNC3E-4004P thuộc nhóm 400V class (0.4-11kW) của dòng VF-nC3E. Model 0.4kW phù hợp cho các ứng dụng tải nhẹ nhưng vẫn yêu cầu: Khởi động mềm, giảm sốc cơ khí; Điều chỉnh tốc độ chính xác; Tiết kiệm điện năng; Vận hành ổn định liên tục. VFNC3E-4004P tích hợp điều khiển vector không cảm biến, PID control và truyền thông RS485, giúp dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC/SCADA của nhà máy.
Ứng dụng của biến tần VFNC3E-4004P
Với công suất 0.4kW thuộc dải 400V class, VFNC3E-4004P phù hợp cho các hệ thống tải nhẹ đến trung bình trong môi trường công nghiệp:
- Hệ thống quạt và bơm nhỏ
- Băng tải mini & dây chuyền đóng gói nhỏ
- Máy khuấy – máy trộn công suất nhỏ
- Thiết bị phụ trợ trong nhà máy: Hệ thống thông gió; Hệ thống xử lý nước; Tủ điều khiển phụ trợ
Thông số kỹ thuật biến tần VFNC3E-4004P
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp bạn dễ dàng đối chiếu cho việc thiết kế tủ điện và hệ thống:
| Thông số | Chi tiết |
| Model | VFNC3E-4004P |
| Hãng sản xuất | Toshiba |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Series | VFNC3E |
| Kích thước(rộng*cao*sâu) | 72*130*130 (mm) |
| Kích thước lắp đặt thực tế(rộng*cao) | 60*118 (mm) |
| Công suất | 0.4kW |
| Công suất đầu ra | 1.1kVA |
| Điện áp đầu vào | 3 pha 380V đến 460V |
| Điện áp đầu ra | 3 pha 380V đến 460V |
| Dòng định mức đầu vào | |
| Dòng định mức đầu ra | 1.5A |
| Khả năng chịu quá tải | Chịu tải 150% trong 60 giây;
Chịu tải 200% trong 0.5 giây. |
| Momen khởi động | Điều khiển PWM hình sin kết hợp Vector Control giúp tạo mô-men ổn định ngay từ tốc độ thấp.
Hỗ trợ Auto Torque Boost cho tải biến thiên. Phù hợp tải nặng như băng tải, quạt, bơm, máy trộn. |
| Chế độ điều khiển | Điều khiển PWM hình sin (Sinusoidal PWM control).
V/f Control (Constant / Variable torque). Vector control không cảm biến. Energy Saving mode. PID control tích hợp |
| Tần số ngõ ra | Từ 0.1Hz đến 400Hz.
Cài đặt mặc định: 0.5 – 80Hz Độ chính xác:
|
| Thời gian tăng / giảm tốc | 0.0 đến 3000 giây.
Có chức năng S-pattern acceleration/deceleration. Tự động tăng/giảm tốc (Auto acceleration/deceleration). |
| Phanh DC | Tần số bắt đầu phanh: 0Hz đến tần số tối đa.
Cường độ dòng phanh: 0 – 100%. Thời gian phanh: 0 – 25.5 giây. Hỗ trợ Emergency DC braking. Có mạch Dynamic Braking (đối với model ≥ 1.5kW). |
| Giới hạn momen xoắn | Có thể thiết lập Torque Limit.
Bảo vệ cơ khí khi quá tải, kẹt tải, va chạm cơ học. Ngăn ngừa hư hỏng hộp số, trục, bạc đạn. |
| Đầu vào số | 6 ngõ vào đa chức năng (Source/Sink).
Lập trình được các chức năng: chạy thuận/nghịch, dừng khẩn cấp, preset speed, reset lỗi, Jog run….. |
| Đầu vào analog | 2 ngõ vào analog:
• 0-10V • 4-20mA Hỗ trợ biến trở, PLC, cảm biến áp suất/lưu lượng. |
| Đầu ra transistor | 1 ngõ ra cực thu hở (Open collector).
Có thể lập trình báo trạng thái chạy, đạt tần số, cảnh báo lỗi. |
| Đầu ra relay | 1 tiếp điểm (1c): 250VAC – 2A (tải thuần trở).
Dùng báo lỗi hoặc điều khiển phanh cơ |
| Kết nối với PC | Hỗ trợ cấu hình thông số qua cổng truyền thông.
Có thể sử dụng bộ chuyển đổi USB (tùy chọn). |
| Truyền thông | Tích hợp sẵn RS485 (Modbus RTU / Toshiba protocol).
Tốc độ tối đa: 38.4 kbps. Cho phép kết nối PLC / SCADA. |
| Chức năng ghi lỗi | Lưu giữ thông tin 4 lỗi gần nhất (mã lỗi, dòng điện, điện áp, tần số tại thời điểm lỗi). |
| Làm mát | Làm mát bằng quạt cưỡng bức (Forced air-cooling). |
| Khối lượng | 0.8kg |
Tính năng nổi bật của Model VFNC3E-4004P
1. Điều khiển mạnh mẽ và chính xác
- Điều khiển V/f (Constant / Variable torque / Auto torque boost)
- Sensorless Vector Control cho mô-men cao ở tốc độ thấp
- Hỗ trợ PID control tích hợp (điều khiển bơm/quạt hiệu quả)
2. Tiết kiệm năng lượng
- Chế độ Energy Saving tối ưu cho tải bơm và quạt
- Giảm tiêu hao điện năng khi vận hành tải biến thiên
3. Vận hành an toàn và ổn định
- DC Braking và hỗ trợ Dynamic Braking
- Giới hạn mô-men (Torque limit) bảo vệ cơ khí
- Lưu 4 lần lỗi gần nhất giúp bảo trì nhanh chóng
4. Kết nối linh hoạt
- Tích hợp RS485 (Modbus RTU / Toshiba protocol)
- Kết nối máy tính để cấu hình và giám sát thông số
- 6 ngõ vào số đa chức năng
- 2 ngõ vào analog (0-10V / 4-20mA)
- 1 ngõ ra transistor, 1 ngõ ra relay
Khả năng tích hợp và mở rộng
VFNC3E-4004P có khả năng tích hợp và mở rộng thêm các thiết bị khác trong dây chuyền sản xuất công nghiệp của nhà máy:
- Giao tiếp tiêu chuẩn: Tích hợp sẵn cổng RS485 (giao thức Modbus RTU).
- Khả năng mở rộng: Dễ dàng kết nối với các card giao tiếp công nghiệp thông dụng như DeviceNet, PROFIBUS, EtherCAT, CANopen,… giúp tích hợp nhanh chóng vào hệ thống PLC/SCADA của nhà máy.
Lắp đặt và vận hành
Việc lắp đặt và vận hành biến tần VFNC3E-4004P được đơn giản hóa tối đa nhờ thiết kế “Side-by-side” (có thể lắp sát nhau để tiết kiệm diện tích tủ điện). Giao diện điều khiển thân thiện với phím xoay trung tâm giúp việc cài đặt thông số trở nên trực quan.
Xem thêm: Chi tiết về cách lắp đặt và vận hành biến tần.
Lưu ý khi chọn và lắp đặt
- Không gian tản nhiệt: Dù máy chịu được nhiệt độ cao, bạn vẫn nên đảm bảo khoảng cách thông thoáng xung quanh biến tần để duy trì hiệu suất tốt nhất.
- Môi trường: Đảm bảo môi trường lắp đặt không quá ẩm ướt hoặc có nhiều bụi kim loại (chuẩn bảo vệ là IP20).
- Chọn đúng công suất: Luôn kiểm tra dòng định mức của motor để đảm bảo không vượt quá giới hạn của biến tần.
- Liên hệ: +84 916 593 909
- Website: https://lapsongroup.vn/
- Email: info@lapson.vn
- VP: Số 9 đường 3A, Phường Bình Tân, TP.HCM
Toshiba VFNC3E-4004P là dòng biến tần đa năng thế hệ mới thuộc series VF-nC3E của Nhật Bản, nổi bật với khả năng vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và độ bền cao trong môi trường công nghiệp. Đây là giải pháp lý tưởng cho hệ thống bơm, quạt, băng tải và máy móc sản xuất, giúp tối ưu hiệu suất và nâng cao độ tin cậy vận hành.


Để lại một bình luận